caucasian
/kɑˈkeɪʒən/tính từ
- Thuộc về chủng tộc người da trắng.
- Thuộc người Cáp-ca.
danh từ
- Người Cáp-ca.
Tính từ
- Dạng chữ cái thay thế của người da trắng.Alternative letter-case form of Caucasian.
Danh từ
- Dạng chữ cái thay thế của người da trắng.Alternative letter-case form of Caucasian.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caucasian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish