caucasian

/kɑˈkeɪʒən/
tính từ
  • Thuộc về chủng tộc người da trắng.
  • Thuộc người Cáp-ca.
danh từ
  • Người Cáp-ca.
Tính từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của người da trắng.
    Alternative letter-case form of Caucasian.
Danh từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của người da trắng.
    Alternative letter-case form of Caucasian.
🎬 Nghe “caucasian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish