cauldron
/ˈkȯl-drən/danh từ
- Vạc (để nấu).
Danh từ
- Một cái nồi lớn hình bát dùng để đun sôi trên ngọn lửa trần.A large bowl-shaped pot used for boiling over an open flame.
- (Quân sự) Kiểu bao vây.(military) A type of encirclement.Near-synonym: kettleGần đồng nghĩa: ấm đun nướcTừ đồng nghĩa:kettle
- (nghĩa bóng) Một tình huống hay một địa điểm bất ổn hoặc khó khăn.(figurative) An unsettled or difficult situation or place.Near-synonyms: kettle, pickle; see also Thesaurus:difficult situationTừ gần đồng nghĩa: ấm đun nước, dưa chua; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:tình huống khó khăn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cauldron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish