cauldron

/ˈkȯl-drən/
danh từ
  • Vạc (để nấu).
Danh từ
  1. Một cái nồi lớn hình bát dùng để đun sôi trên ngọn lửa trần.
    A large bowl-shaped pot used for boiling over an open flame.
  2. (Quân sự) Kiểu bao vây.
    (military) A type of encirclement.
    Near-synonym: kettle
    Gần đồng nghĩa: ấm đun nước
    Từ đồng nghĩa:kettle
  3. (nghĩa bóng) Một tình huống hay một địa điểm bất ổn hoặc khó khăn.
    (figurative) An unsettled or difficult situation or place.
    Near-synonyms: kettle, pickle; see also Thesaurus:difficult situation
    Từ gần đồng nghĩa: ấm đun nước, dưa chua; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:tình huống khó khăn
🎬 Nghe “cauldron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish