catwalk

/ˈkætˌwɑːk/
danh từ
  • Lối đi hẹp.
  • Lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa... ).
  • Sàn diễn thời trang
🎬 Nghe “catwalk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish