caught
/kɔt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của catch
Tính từ
- (cricket) Về phương pháp ra ngoài trong đó tiền đạo đánh bóng và người bắt bóng.(cricket) Of the method of being out in which the striker hits the ball and a fielder catches it.
Động từ
- quá khứ đơn và quá khứ phân từ của Catchsimple past and past participle of catchTừ đồng nghĩa:catched
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish