caught

/kɔt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của catch
Tính từ
  1. (cricket) Về phương pháp ra ngoài trong đó tiền đạo đánh bóng và người bắt bóng.
    (cricket) Of the method of being out in which the striker hits the ball and a fielder catches it.
Động từ
  1. quá khứ đơn và quá khứ phân từ của Catch
    simple past and past participle of catch
    Từ đồng nghĩa:catched
🎬 Nghe “caught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish