cautelous

Tính từ
  1. (lỗi thời) Khéo léo trong thủ đoạn hoặc lừa dối; xảo quyệt, quỷ quyệt.
    (obsolete) Skillful in trickery or deception; cunning, wily.
  2. (từ cũ) Thận trọng, cẩn thận.
    (obsolete) Cautious, careful.
🎬 Nghe “cautelous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish