caution
/ˈkɑːʃən/danh từ
- Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Lời cảnh cáo, lời quở trách.
- Người kỳ quái; vật kỳ lạ.
- Người xấu như quỷ.
động từ
- Báo trước, cảnh cáo.
- Cảnh cáo, quở trách.
Danh từ
- Sự thận trọng khi đối mặt hoặc khi mong đợi đối mặt với nguy hiểm; cẩn thận để tránh rủi ro hoặc tổn hại.Prudence when faced with, or when expecting to face, danger; care taken in order to avoid risk or harm.take cautionhãy cẩn thận
- Sự chú ý cẩn thận đến những hậu quả có thể xảy ra của một hành động, để có thể tránh được sự thất bại hoặc tổn hại.A careful attention to the probable effects of an act, in order that failure or harm may be avoided.The guideline expressed caution against excessive radiographic imaging.Hướng dẫn bày tỏ sự thận trọng đối với việc chụp ảnh X quang quá mức.
- An ninh; bảo lãnh; tại ngoại.Security; guaranty; bail.
- (ngày) Người thu hút sự chú ý hoặc gây ngạc nhiên bởi hành vi của họ.(dated) One who draws attention or causes astonishment by their behaviour.Oh, that boy, he's a caution! He does make me laugh.Ôi, cậu bé đó, cậu ấy thật thận trọng! Anh ấy làm tôi cười.
Động từ
- (thông tục) Cảnh cáo; để cảnh báo, khuyên rằng cần thận trọng.(transitive) To warn; to alert, advise that caution is warranted.
- (bóng đá) Phạt thẻ vàng.(soccer) To give a yellow card.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish