cautious

/ˈkɑːʃəs/
tính từ
  • Thận trọng, cẩn thận.
Tính từ
  1. Sử dụng hoặc thực hiện thận trọng; cẩn thận; thăm dò
    Using or exercising caution; careful; tentative
    He took a few cautious steps toward the cave.
    Anh bước vài bước thận trọng về phía hang động.
🎬 Nghe “cautious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish