ceil
/ˈsēl/động từ
- Làm trần (nhà).
- Bay tới độ cao tối đa.
Động từ
- (ngoại động) Để lót hoặc hoàn thiện (một bề mặt, chẳng hạn như một bức tường), bằng thạch cao, vữa, ván mỏng hoặc tương tự.(transitive) To line or finish (a surface, such as a wall), with plaster, stucco, thin boards, or similar.
- (toán học) Để đặt giới hạn cao hơn.(mathematics) To set a higher bound.
Danh từ
- (Thơ ca) Trần nhà.(poetic) A ceiling.
- (Toán học) Viết tắt của trần.(mathematics) Abbreviation of ceiling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ceil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish