chandler

/ˈtʃændlɚ/
danh từ
  • Người làm nến, người bán nến.
  • Người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu... ).
Danh từ
  1. Người làm hoặc bán nến.
    A person who makes or sells candles.
    Từ đồng nghĩa:candler
  2. (lịch sử) Người hầu trong một gia đình đông người chịu trách nhiệm cung cấp nến.
    (historical) A servant in a large household responsible for providing candles.
  3. Một đại lý cung cấp (một loại cụ thể) các mặt hàng hoặc vật tư; đặc biệt là người lái tàu.
    A dealer in (a specific kind of) provisions or supplies; especially a ship chandler.
🎬 Nghe “chandler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish