changeful

/ˈchānj-fəl/
tính từ
  • Luôn luôn thay đổi, không ngừng biến chuyển; bất thường.
Tính từ
  1. (hiếm) Thay đổi thường xuyên; rất dễ bị thay đổi
    (rare) Changing frequently; very susceptible to change
    Từ đồng nghĩa:variablefickle
🎬 Nghe “changeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish