changed
/ˈtʃeɪnʤ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của change
Tính từ
- Đã trải qua một sự thay đổi.Having undergone a change.I'm a changed man since joining the local church.Tôi đã thay đổi kể từ khi gia nhập hội thánh địa phương.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự thay đổisimple past and past participle of change
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “changed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish