chance-medley

/ˈchan(t)s-ˈmed-lē/
danh từ
  • Tội ngộ sát.
  • Sự vô ý, sự bất cẩn.
Danh từ
  1. (luật, lịch sử) Việc giết người khác để tự vệ trong một cuộc chạm trán bất ngờ và không có chủ ý.
    (law, historical) The killing of another in self-defence upon a sudden and unpremeditated encounter.
  2. (lỗi thời) May mắn; cơ hội; tai nạn.
    (obsolete) Luck; chance; accident.
🎬 Nghe “chance-medley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish