changeable

/ˈtʃeɪnʤəbəl/
tính từ
  • Dễ thay đổi, hay thay đổi.
  • Có thể thay đổi.
Tính từ
  1. Có khả năng được thay đổi.
    Capable of being changed.
  2. Có thể thay đổi đột ngột hoặc thường xuyên.
    Subject to sudden or frequent changes.
    The weather is very changeable today: we've had bright sunshine, clouds, wind and rain in the same half-hour.
    Thời tiết hôm nay rất thay đổi: chúng ta có nắng chói chang, mây, gió và mưa trong cùng nửa giờ.
    Từ đồng nghĩa:ficklelabilevariable
  3. (của một loài) Có khả năng ngụy trang bằng cách thay đổi màu sắc.
    (of a species) Capable of camouflaging itself by changing colour.
    Từ đồng nghĩa:chameleonic
🎬 Nghe “changeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish