changeable
/ˈtʃeɪnʤəbəl/tính từ
- Dễ thay đổi, hay thay đổi.
- Có thể thay đổi.
Tính từ
- Có khả năng được thay đổi.Capable of being changed.
- Có thể thay đổi đột ngột hoặc thường xuyên.Subject to sudden or frequent changes.The weather is very changeable today: we've had bright sunshine, clouds, wind and rain in the same half-hour.Thời tiết hôm nay rất thay đổi: chúng ta có nắng chói chang, mây, gió và mưa trong cùng nửa giờ.
- (của một loài) Có khả năng ngụy trang bằng cách thay đổi màu sắc.(of a species) Capable of camouflaging itself by changing colour.Từ đồng nghĩa:chameleonic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “changeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish