change tack

/ʧeɪnʤ tæk/
Động từ
  1. (Hàng hải) Thay đổi lộ trình hoặc hướng đi.
    (nautical) To change course or heading.
    Từ đồng nghĩa:switch tack
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Thực hiện một cách tiếp cận khác.
    (figurative, by extension) To take a different approach.
    Từ đồng nghĩa:switch tack
🎬 Nghe “change tack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish