changer

/ˈtʃeɪnʤ/
động từ
  • Máy đổi.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc cái gì đó làm thay đổi mọi thứ.
    Someone or something who changes things.
    She bought a coin changer for her pool bar.
    Cô ấy đã mua một máy đổi xu cho quầy bar bên hồ bơi của mình.
  2. Ai đó hoặc cái gì đó tự thay đổi hoặc biến đổi.
    Someone or something that changes or transforms itself.
  3. Một người đổi tiền; một người làm việc trong việc thay đổi hoặc giảm giá tiền
    A moneychanger; a person employed in changing or discounting money.
🎬 Nghe “changer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish