changer
/ˈtʃeɪnʤ/động từ
- Máy đổi.
Danh từ
- Ai đó hoặc cái gì đó làm thay đổi mọi thứ.Someone or something who changes things.She bought a coin changer for her pool bar.Cô ấy đã mua một máy đổi xu cho quầy bar bên hồ bơi của mình.
- Ai đó hoặc cái gì đó tự thay đổi hoặc biến đổi.Someone or something that changes or transforms itself.
- Một người đổi tiền; một người làm việc trong việc thay đổi hoặc giảm giá tiềnA moneychanger; a person employed in changing or discounting money.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “changer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish