cicatrice

danh từ
  • Cái sẹo.
  • Sẹo lá.
Danh từ
  1. Dạng thay thế của cicatrix.
    Alternative form of cicatrix.
🎬 Nghe “cicatrice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish