cimmerian

/sə-ˈmir-ē-ən/
tính từ
  • Tối như bưng.
Tính từ
  1. (nghĩa đen, văn chương hay thơ ca) Luôn tăm tối hay ảm đạm.
    (literally, literary or poetic) Perpetually dark or gloomy.
    1894, Ivan Dexter, Talmud: A Strange Narrative of Central Australia, published in serial form in Port Adelaide News and Lefevre's Peninsula Advertiser (SA), Chapter VI, http://gutenberg.net.au/ebooks16/1600641.txt The glimpse of blue vault far above only heightened the cimmerian gloom of the canyon, and the frowning rocks, which rose abruptly gave one the impression that they were on the point of
    1894, Ivan Dexter, Talmud: A Strange Narrative of Central Australia, được xuất bản dưới dạng nhiều kỳ trên Port Adelaide News và Lefevre's Peninsula Advertiser (SA), Chương VI, http://gutenberg.net.au/ebooks16/1600641.txt Hình ảnh thoáng qua của mái vòm xanh ở phía trên chỉ làm tăng thêm vẻ u ám của hẻm núi, và những tảng đá cau mày đột ngột nhô lên tạo cho người ta ấn tượng rằng chúng sắp đến điểm
  2. (nghĩa bóng) Tâm hồn đen tối; ngu dốt; đêm khuya.
    (figuratively) Mentally dark; ignorant; benighted.
🎬 Nghe “cimmerian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish