cigarettes

/ˌsɪgəˈrɛt/
danh từ
  • Số nhiều của cigarette
Danh từ
  1. số nhiều của thuốc lá
    plural of cigarette
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị thuốc lá
    third-person singular simple present indicative of cigarette
🎬 Nghe “cigarettes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish