chute

/ˈʃuːt/
danh từ
  • Cầu trượt, đường trượt; dốc lao, đường lao.
  • Thác (nước).
  • Máng đổ rác.
  • , (thông tục) dù.
Danh từ
  1. Một khung, máng hoặc ống, trên hoặc qua đó các vật thể được tạo ra để trượt từ mức cao hơn xuống mức thấp hơn hoặc qua đó nước chảy đến một bánh xe.
    A framework, trough, or tube, upon or through which objects are made to slide from a higher to a lower level, or through which water passes to a wheel.
  2. Một thác nước hoặc nhanh chóng.
    A waterfall or rapid.
  3. Chuồng hoặc lối đi để hạn chế sự di chuyển của động vật, chẳng hạn như gia súc được chất lên xe để vận chuyển; cây bút trong đó một con vật bị giam giữ trước khi được thả ra trong cuộc đua ngựa
    A pen or passageway to constrain the movement of an animal, such as livestock being loaded for transport; the pen in which an animal is confined before being released in a rodeo.
  4. (đua ngựa) Kéo dài đoạn đường thẳng trên đoạn đường về nhà hoặc đoạn đường sau, để tránh phải rẽ khi bắt đầu cuộc đua.
    (horse racing) An extension to a straightway on either the home stretch or the backstretch, to avoid having a turn at the start of the race.
Động từ
  1. (thông tục, nội động) Nhảy dù.
    (informal, intransitive) To parachute.
🎬 Nghe “chute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish