cicatrix

/ˈsi-kə-ˌtriks/
danh từ
  • Cái sẹo.
  • Sẹo lá.
Danh từ
  1. Vết sẹo còn lại sau khi mô mới phát triển trên vết thương hoặc vết loét đang hồi phục (cũng được dùng theo nghĩa bóng).
    A scar that remains after the development of new tissue over a recovering wound or sore (also used figuratively).
🎬 Nghe “cicatrix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish