cigarette
/ˌsɪgəˈrɛt/danh từ
- Điếu thuốc lá.
Danh từ
- Một điếu xì gà nhỏ bao gồm thuốc lá hoặc chất khác, được bọc trong một cuộn giấy mỏng, dùng để hút thuốc.A small cigar consisting of tobacco or another substance, wrapped up in a thin roll with paper, intended for smoking.
Động từ
- (nghĩa bóng, tiếng lóng, hiếm) Đưa cho ai đó một điếu thuốc, hoặc châm một điếu thuốc cho họ.(transitive, slang, rare) To give someone a cigarette, or to light one for them.Could someone cigarette me?Could someone cigarette me?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cigarette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish