chutzpah
/ˈhʊtspə/danh từ
- Sự cả gan trơ tráo.
Danh từ
- (thân mật) Sự dũng cảm gần như ngạo mạn; hoàn toàn táo bạo, vô lễ hoặc trơ tráo; sự tự tin tối cao; tự nhận xét thái quá.(informal) Nearly arrogant courage; utter audacity, effrontery or impudence; supreme self-confidence; exaggerated self-opinion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chutzpah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish