classmate

/ˈklæsˌmeɪt/
danh từ
  • Bạn cùng lớp.
Danh từ
  1. Một học sinh học cùng lớp ở trường.
    A student who is in the same class at school.
    Danny and I have been classmates for five years, but I've never spoken to him outside of lessons.
    Danny và tôi đã là bạn học được 5 năm nhưng tôi chưa bao giờ nói chuyện với anh ấy ngoài giờ học.
  2. (bằng cách mở rộng) Thành viên của một loại giai cấp khác, chẳng hạn như đầu máy xe lửa, v.v.
    (by extension) A member of a different sort of class, such as locomotives etc.
🎬 Nghe “classmate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish