clatter
/ˈklætɚ/danh từ
- Tiếng lóc cóc, tiếng lách cách, tiếng loảng xoảng.
- tiếng ồn ào; tiếng nói chuyện ồn ào.
- Chuyện huyên thiên; chuyện bép xép.
động từ
- Làm kêu vang, làm va vào nhau kêu lóc cóc, làm va vào nhau kêu lách cách, làm va vào nhau kêu loảng xoảng.
- Làm ồn ào, làm huyên náo.
- Chạm vào nhau kêu vang; chạm vào nhau kêu lóc cóc, chạm vào nhau kêu lách cách, chạm vào nhau kêu loảng xoảng.
- Nói chuyện huyên thiên.
Động từ
- (Nội động) Tạo ra âm thanh lạch cạch.(intransitive) To make a rattling sound.
- (Nội động) Nói huyên thuyên ồn ào hoặc nhanh chóng.(intransitive) To chatter noisily or rapidly.But if that I knewe what his name hight, / For clatering of me I would him ſone quight; / For his falſe lying, of that I ſpake never, / I could make him ſhortly repent him forever: […]Nhưng nếu tôi biết tên anh ấy cao như thế nào, / Đối với tôi, tôi sẽ nói với anh ấy một điều; / Đối với sự dối trá của anh ta, điều đó tôi không bao giờ chấp nhận, / Tôi có thể khiến anh ta hối hận mãi mãi: […]
- (Miền Bắc nước Anh) Đánh; để đập.(Northern England) To hit; to smack.
Danh từ
- Một tiếng ồn ào; sự lặp lại của những âm thanh đột ngột, sắc nét.A rattling noise; a repetition of abrupt, sharp sounds.
- Một sự xáo trộn lớn.A loud disturbance.
- Nói chuyện ồn ào hoặc nói nhảm.Noisy talk or chatter.
- (Ireland, không chính thức) Một nhóm lớn, đặc biệt là con cái; nhiều(Ireland, informal) A large group, especially of sibling children; a lot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish