clatter

/ˈklætɚ/
danh từ
  • Tiếng lóc cóc, tiếng lách cách, tiếng loảng xoảng.
  • tiếng ồn ào; tiếng nói chuyện ồn ào.
  • Chuyện huyên thiên; chuyện bép xép.
động từ
  • Làm kêu vang, làm va vào nhau kêu lóc cóc, làm va vào nhau kêu lách cách, làm va vào nhau kêu loảng xoảng.
  • Làm ồn ào, làm huyên náo.
  • Chạm vào nhau kêu vang; chạm vào nhau kêu lóc cóc, chạm vào nhau kêu lách cách, chạm vào nhau kêu loảng xoảng.
  • Nói chuyện huyên thiên.
Động từ
  1. (Nội động) Tạo ra âm thanh lạch cạch.
    (intransitive) To make a rattling sound.
  2. (Nội động) Nói huyên thuyên ồn ào hoặc nhanh chóng.
    (intransitive) To chatter noisily or rapidly.
    But if that I knewe what his name hight, / For clatering of me I would him ſone quight; / For his falſe lying, of that I ſpake never, / I could make him ſhortly repent him forever: […]
    Nhưng nếu tôi biết tên anh ấy cao như thế nào, / Đối với tôi, tôi sẽ nói với anh ấy một điều; / Đối với sự dối trá của anh ta, điều đó tôi không bao giờ chấp nhận, / Tôi có thể khiến anh ta hối hận mãi mãi: […]
  3. (Miền Bắc nước Anh) Đánh; để đập.
    (Northern England) To hit; to smack.
Danh từ
  1. Một tiếng ồn ào; sự lặp lại của những âm thanh đột ngột, sắc nét.
    A rattling noise; a repetition of abrupt, sharp sounds.
  2. Một sự xáo trộn lớn.
    A loud disturbance.
  3. Nói chuyện ồn ào hoặc nói nhảm.
    Noisy talk or chatter.
  4. (Ireland, không chính thức) Một nhóm lớn, đặc biệt là con cái; nhiều
    (Ireland, informal) A large group, especially of sibling children; a lot
🎬 Nghe “clatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish