clause

/ˈklɑːz/
danh từ
  • Mệnh đề.
  • Điều khoản (của một hiệp ước... ).
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Nhóm từ có chứa chủ ngữ và động từ; nó có thể là một phần của câu hoặc có thể tạo thành cả câu, tùy thuộc vào cú pháp trong từng trường hợp.
    (grammar) A group of words that contains a subject and a verb; it may be part of a sentence or may constitute the whole sentence, depending on the syntax in each instance.
    Near-synonyms: sentential, sentence
    Từ gần đồng nghĩa: câu, câu
    Từ đồng nghĩa:sententialsentence
  2. (ngữ pháp) Một động từ, các lập luận ngữ pháp cần thiết của nó và bất kỳ trợ từ nào ảnh hưởng đến chúng.
    (grammar) A verb, its necessary grammatical arguments, and any adjuncts affecting them.
  3. (ngữ pháp) Động từ có chủ ngữ và bổ nghĩa. Nếu một mệnh đề tự nó đưa ra một ý nghĩ hoàn chỉnh thì đó là một mệnh đề độc lập (cấp trên); nếu không thì nó phụ thuộc (cấp dưới). (Mệnh đề độc lập có thể là câu; chúng cũng có thể là một phần của câu. Mệnh đề phụ thuộc chỉ có thể là một phần của câu.)
    (grammar) A verb along with its subject and their modifiers. If a clause provides a complete thought on its own, then it is an independent (superordinate) clause; otherwise, it is dependent (subordinate). (Independent clauses can be sentences; they can also be part of a sentence. Dependent clauses can only be part of a sentence.)
  4. (luật) Một phần riêng biệt của hợp đồng, di chúc hoặc văn bản pháp luật khác.
    (law) A distinct part of a contract, a will or another legal document.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, vận chuyển) Sửa đổi (vận đơn hoặc tài liệu tương tự).
    (transitive, shipping) To amend (a bill of lading or similar document).
🎬 Nghe “clause” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish