clause
/ˈklɑːz/danh từ
- Mệnh đề.
- Điều khoản (của một hiệp ước... ).
Danh từ
- (ngữ pháp) Nhóm từ có chứa chủ ngữ và động từ; nó có thể là một phần của câu hoặc có thể tạo thành cả câu, tùy thuộc vào cú pháp trong từng trường hợp.(grammar) A group of words that contains a subject and a verb; it may be part of a sentence or may constitute the whole sentence, depending on the syntax in each instance.Near-synonyms: sentential, sentenceTừ gần đồng nghĩa: câu, câu
- (ngữ pháp) Một động từ, các lập luận ngữ pháp cần thiết của nó và bất kỳ trợ từ nào ảnh hưởng đến chúng.(grammar) A verb, its necessary grammatical arguments, and any adjuncts affecting them.
- (ngữ pháp) Động từ có chủ ngữ và bổ nghĩa. Nếu một mệnh đề tự nó đưa ra một ý nghĩ hoàn chỉnh thì đó là một mệnh đề độc lập (cấp trên); nếu không thì nó phụ thuộc (cấp dưới). (Mệnh đề độc lập có thể là câu; chúng cũng có thể là một phần của câu. Mệnh đề phụ thuộc chỉ có thể là một phần của câu.)(grammar) A verb along with its subject and their modifiers. If a clause provides a complete thought on its own, then it is an independent (superordinate) clause; otherwise, it is dependent (subordinate). (Independent clauses can be sentences; they can also be part of a sentence. Dependent clauses can only be part of a sentence.)
- (luật) Một phần riêng biệt của hợp đồng, di chúc hoặc văn bản pháp luật khác.(law) A distinct part of a contract, a will or another legal document.
Động từ
- (chuyển tiếp, vận chuyển) Sửa đổi (vận đơn hoặc tài liệu tương tự).(transitive, shipping) To amend (a bill of lading or similar document).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clause” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish