classless
/ˈklæsləs/tính từ
- Không giai cấp.
Tính từ
- Không chia thành các nhóm xã hội hoặc kinh tế.Not divided into societal or economic groups.We lived in a classless state, where all were equal.Chúng tôi sống trong một trạng thái không có giai cấp, nơi tất cả đều bình đẳng.
- (Thân mật) Phạm tội.(intransitive) To sin.To err is human, to forgive, divine.Sai lầm là con người, tha thứ, thiêng liêng.
- Không có lớp hoặc lớp.Without class or classes.I arranged my timetable so that Friday would be a classless day.Tôi sắp xếp thời gian biểu của mình để thứ Sáu sẽ là một ngày không có lớp học.
- Thiếu “đẳng cấp”, phong cách, sự tự tin, v.v.Lacking in "class", style, aplomb, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “classless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish