classless

/ˈklæsləs/
tính từ
  • Không giai cấp.
Tính từ
  1. Không chia thành các nhóm xã hội hoặc kinh tế.
    Not divided into societal or economic groups.
    We lived in a classless state, where all were equal.
    Chúng tôi sống trong một trạng thái không có giai cấp, nơi tất cả đều bình đẳng.
  2. (Thân mật) Phạm tội.
    (intransitive) To sin.
    To err is human, to forgive, divine.
    Sai lầm là con người, tha thứ, thiêng liêng.
  3. Không có lớp hoặc lớp.
    Without class or classes.
    I arranged my timetable so that Friday would be a classless day.
    Tôi sắp xếp thời gian biểu của mình để thứ Sáu sẽ là một ngày không có lớp học.
  4. Thiếu “đẳng cấp”, phong cách, sự tự tin, v.v.
    Lacking in "class", style, aplomb, etc.
🎬 Nghe “classless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish