come apart

/ˈkʌm/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đến, tách ra.
    Used other than figuratively or idiomatically: see come, apart.
  2. (Nội động) Phá vỡ, tách rời.
    (intransitive) To break, separate.
    The jigsaw puzzle will come apart if you try to pick it up.
    Trò chơi ghép hình sẽ vỡ ra nếu bạn cố nhặt nó lên.
    Từ đồng nghĩa:come undone
  3. (nội động) Suy sụp tinh thần; trở nên rối loạn chức năng cảm xúc; để có một phản ứng cảm xúc mãnh liệt.
    (intransitive) To have an emotional breakdown; to become emotionally dysfunctional; to have an intense emotional reaction.
    Từ đồng nghĩa:come undone
🎬 Nghe “come apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish