come apart at the seams

/ˈsiːm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "come apart at the seams". Phiên âm /ˈsiːm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "come apart at the seams" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “come apart at the seams” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish