come by
/ˈkʌm/Động từ
- (thông tục) Đạt được; để có được, đặc biệt là tình cờ hoặc không tự nguyện.(transitive) To obtain; to get, especially by chance or involuntarily.A loyal friend is hard to come by.Khó có được một người bạn trung thành.
- (Nội động) Đến gần; vượt qua; đến thăm.(intransitive) To come near to; to pass; to visit.Your beau came by while you were shopping.Bạn trai của bạn ghé qua khi bạn đang đi mua sắm.
Thán từ
- Ra lệnh cho chó chăn cừu di chuyển quanh đàn cừu theo chiều kim đồng hồA command to a sheepdog to move clockwise around the sheep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish