come down

/ˈkʌmˌdaʊn/
Động từ
  1. (Nội động) Đi xuống, ngã xuống, sụp đổ.
    (intransitive) To descend, fall down, collapse.
    A tree came down and hit me on the head.
    Một cái cây đổ xuống và đập vào đầu tôi.
  2. (Nội động) Bị phá bỏ.
    (intransitive) To be demolished.
    The damage sustained in the fire is so great that the whole building will have to come down.
    Thiệt hại do vụ cháy gây ra quá lớn đến mức toàn bộ tòa nhà sẽ phải sụp đổ.
  3. (Nội động) Giảm bớt.
    (intransitive) To decrease.
    Real estate prices have come down since the peak of the boom.
    Giá bất động sản đã giảm kể từ đỉnh cao của sự bùng nổ.
  4. (Nội động) Đạt được hoặc đưa ra một quyết định.
    (intransitive) To reach or release a decision.
    I can't guess which way the board will come down on the project.
    Tôi không thể đoán được hội đồng quản trị sẽ đi theo hướng nào đối với dự án.
🎬 Nghe “come down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish