come in
/ˈkʌm/Động từ
- Để vào.To enter.Please come in and look around.Hãy vào trong và nhìn xung quanh.
- Để đến nơi.To arrive.That flight just came in.Chuyến bay đó vừa đến.
- Để trở nên có liên quan, có thể áp dụng hoặc hữu ích.To become relevant, applicable, or useful.The third stage of the plan is where Team B comes in.Giai đoạn thứ ba của kế hoạch là lúc Đội B tham gia.
- Để trở nên có sẵn.To become available.Blueberries will be coming in next month.Quả việt quất sẽ đến vào tháng tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish