come into blossom

/kəm ˈɪntu ˈblɑsəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "come into blossom". Phiên âm /kəm ˈɪntu ˈblɑsəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "come into blossom" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “come into blossom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish