comestible

/kə-ˈme-stə-bəl/
tính từ
  • Có thể ăn được.
danh từ
  • Số nhiều) đồ ăn, thức ăn.
Tính từ
  1. Thích hợp để ăn; ăn được.
    Suitable to be eaten; edible.
    Từ đồng nghĩa:eatableedibleesculent
Danh từ
  1. (chủ yếu ở số nhiều) Bất cứ thứ gì có thể ăn được; đồ ăn.
    (chiefly in the plural) Anything that can be eaten; food.
    For instance, a food ration can be polymorphed into a carrot, a tripe ration, or any other comestible.
    Ví dụ, một khẩu phần ăn có thể được biến đổi thành một củ cà rốt, một khẩu phần lòng hoặc bất kỳ món ăn nào khác.
🎬 Nghe “comestible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish