comfortably

/ˈkʌmftɚbəl/
phó từ
  • tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
  • dễ chịu, thoải mái
  • sung túc, phong lưu
Trạng từ
  1. Một cách thoải mái.
    In a comfortable manner.
    I snuggled comfortably into the blankets.
    Tôi thoải mái rúc vào chăn.
  2. Dễ dàng; không cần nỗ lực hay khó khăn.
    Easily; without effort or difficulty.
🎬 Nghe “comfortably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish