conception
/kənˈsɛpʃən/danh từ
- Quan niệm, nhận thức.
- Khái niệm.
- Sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc.
- Sự thụ thai.
Danh từ
- Hành động thụ thai.The act of conceiving.
- Trạng thái được thụ thai; sự khởi đầu.The state of being conceived; the beginning.
- Sự thụ tinh của trứng với tinh trùng để tạo thành hợp tử.The fertilization of an ovum by a sperm to form a zygote.
- Sự khởi đầu của thai kỳ.The start of pregnancy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish