conception

/kənˈsɛpʃən/
danh từ
  • Quan niệm, nhận thức.
  • Khái niệm.
  • Sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc.
  • Sự thụ thai.
Danh từ
  1. Hành động thụ thai.
    The act of conceiving.
  2. Trạng thái được thụ thai; sự khởi đầu.
    The state of being conceived; the beginning.
  3. Sự thụ tinh của trứng với tinh trùng để tạo thành hợp tử.
    The fertilization of an ovum by a sperm to form a zygote.
  4. Sự khởi đầu của thai kỳ.
    The start of pregnancy.
🎬 Nghe “conception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish