concern oneself

/kənˈsərn ˌwənˈsɛlf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "concern oneself". Phiên âm /kənˈsərn ˌwənˈsɛlf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "concern oneself" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “concern oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish