conclusive
/kənˈkluːsɪv/tính từ
- Cuối cùng, để kết thúc.
- Để kết luận.
- Xác định, quyết định, thuyết phục được.
Tính từ
- Liên quan đến một kết luận.Pertaining to a conclusion.
- Cung cấp sự kết thúc cho một cái gì đó; mang tính quyết định.Providing an end to something; decisive.The set of premises of a valid argument is conclusive in the sense that no further evidence could possibly be added to the set of premises which would make the argument invalid.Tập hợp các tiền đề của một lập luận hợp lệ có tính kết luận theo nghĩa là không thể thêm bằng chứng nào nữa vào tập hợp các tiền đề khiến lập luận đó không hợp lệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conclusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish