concomitantly
/kənˈkɑːmətənt/- xem concomitant
Trạng từ
- Đồng thời với một cái gì đó khác.At the same time as something else.
- Ngẫu nhiên đến một cái gì đó khác.Incidentally to something else.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concomitantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish