concomitantly

/kənˈkɑːmətənt/
  • xem concomitant
Trạng từ
  1. Đồng thời với một cái gì đó khác.
    At the same time as something else.
  2. Ngẫu nhiên đến một cái gì đó khác.
    Incidentally to something else.
🎬 Nghe “concomitantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish