conclusion
/kənˈkluːʒən/danh từ
- sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
- sự kết luận, phần kết luận
- sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
- sự kí kết (hiệp ước,...)
Danh từ
- Sự kết thúc, kết thúc, kết thúc hoặc phần cuối cùng của một cái gì đó.The end, finish, close or last part of something.
- Kết quả hoặc kết quả của một quá trình hoặc hành động.The outcome or result of a process or act.
- Một quyết định được đưa ra sau khi suy nghĩ cẩn thận.A decision reached after careful thought.The board has come to the conclusion that the proposed takeover would not be in the interest of our shareholders.Hội đồng quản trị đã đi đến kết luận rằng việc tiếp quản được đề xuất sẽ không mang lại lợi ích cho các cổ đông của chúng tôi.
- (logic) Trong một lập luận hoặc tam đoạn luận, mệnh đề theo sau như một hệ quả tất yếu của các tiền đề.(logic) In an argument or syllogism, the proposition that follows as a necessary consequence of the premises.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conclusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish