concocted

/kənˈkɑːkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của concoct
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pha chế
    simple past and past participle of concoct
Tính từ
  1. được phát minh, tạo thành
    invented, made up
🎬 Nghe “concocted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish