concocted
/kənˈkɑːkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của concoct
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pha chếsimple past and past participle of concoct
Tính từ
- được phát minh, tạo thànhinvented, made up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concocted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish