concordant

/kənˈkoɚdənt/
tính từ
  • Hợp với, phù hợp với.
  • Hoà âm.
🎬 Nghe “concordant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish