coney

/ˈkoʊni/
danh từ
  • Con thỏ.
  • Da lông thỏ.
Danh từ
  1. (Jamaica) Coney Jamaica (Geocapromys brownii), một loài đặc hữu của Jamaica.
    (Jamaica) The Jamaican coney (Geocapromys brownii), a hutia endemic to Jamaica.
  2. Dấu chấm lửng của xúc xích Coney Island.
    Ellipsis of Coney Island hot dog.
  3. Cách viết khác của cony (“a rabbit, a hyrax”).
    Alternative spelling of cony (“a rabbit, a hyrax”).
  4. Cách viết khác của concon (“một loài cá”).
    Alternative spelling of cony (“a species of fish”).
🎬 Nghe “coney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish