coney
/ˈkoʊni/danh từ
- Con thỏ.
- Da lông thỏ.
Danh từ
- (Jamaica) Coney Jamaica (Geocapromys brownii), một loài đặc hữu của Jamaica.(Jamaica) The Jamaican coney (Geocapromys brownii), a hutia endemic to Jamaica.
- Dấu chấm lửng của xúc xích Coney Island.Ellipsis of Coney Island hot dog.
- Cách viết khác của cony (“a rabbit, a hyrax”).Alternative spelling of cony (“a rabbit, a hyrax”).
- Cách viết khác của concon (“một loài cá”).Alternative spelling of cony (“a species of fish”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish