conducting
/kənˈdʌkt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conduct.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với dẫn điện.Synonym of conductive.Từ đồng nghĩa:conductive
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của hành vipresent participle and gerund of conduct
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conducting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish