conducting

/kənˈdʌkt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conduct.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với dẫn điện.
    Synonym of conductive.
    Từ đồng nghĩa:conductive
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của hành vi
    present participle and gerund of conduct
🎬 Nghe “conducting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish