confectioner
/kənˈfɛkʃənɚ/danh từ
- Người làm mứt kẹo.
- Người bán mứt kẹo.
Danh từ
- Nhà sản xuất hoặc đại lý bánh kẹo (kẹo, kẹo, bánh ngọt và các mặt hàng thực phẩm ngọt khác).A manufacturer of or dealer in confections (sweets, candies, sweet pastries, and other sweet food items).Từ đồng nghĩa:confectionist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confectioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish