confab
/ˈkän-ˌfab/danh từ
- Câu chuyện; chuyện phiếm, chuyện tán phét.
động từ
- nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét.
Danh từ
- (không chính thức) Cắt bớt sự nhầm lẫn (“một cuộc trò chuyện hoặc nói chuyện thông thường”).(informal) Clipping of confabulation (“a casual chat or talk”).
Động từ
- (nội động từ, không trang trọng) Cắt ghép từ nói chuyện (“nói chuyện ngẫu nhiên với ai đó; tán gẫu”).(intransitive, informal) Clipping of confabulate (“to speak casually with somebody; to chat”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish