confection

/kənˈfɛkʃən/
danh từ
  • Sự pha chế.
  • Quả đóng hộp; mứt; kẹo.
  • Áo quần may sẵn (của phụ nữ).
động từ
  • Làm, chế, pha chế.
Danh từ
  1. Một loại thực phẩm được chế biến rất ngọt, thường được trang trí chi tiết đẹp mắt và thường được bảo quản bằng đường, chẳng hạn như kẹo, thịt ngọt, mứt trái cây, bánh ngọt hoặc bánh ngọt.
    A food item prepared very sweet, frequently decorated in fine detail, and often preserved with sugar, such as a candy, sweetmeat, fruit preserve, pastry, or cake.
    The table was covered with all sorts of tempting confections.
    Trên bàn bày đầy đủ loại bánh kẹo hấp dẫn.
  2. Hành động hoặc quá trình làm giả; quá trình thực hiện, pha trộn, hoặc chuẩn bị một cái gì đó
    The act or process of confecting; the process of making, compounding, or preparing something.
  3. Kết quả của quá trình đó; một cái gì đó được tạo nên hoặc kết hợp; một hỗn hợp.
    The result of such a process; something made up or confected; a concoction.
    The defense attorney maintained that the charges were a confection of the local police.
    Luật sư bào chữa khẳng định rằng cáo buộc là sự bịa đặt của cảnh sát địa phương.
  4. (ngày) Một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học được coi là phù phiếm, gây cười hoặc giả tạo; một thành phần có tính chất nhẹ nhàng.
    (dated) An artistic, musical, or literary work taken as frivolous, amusing, or contrived; a composition of a light nature.
Động từ
  1. Để làm thành bánh kẹo, hãy chuẩn bị như một loại bánh kẹo.
    To make into a confection, prepare as a confection.
🎬 Nghe “confection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish