conquest
/ˈkɑːnˌkwɛst/danh từ
- Sự xâm chiếm, sự chinh phục.
- Đất đai xâm chiếm được.
- Người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình.
Danh từ
- Hành động hoặc trường hợp đạt được chiến thắng thông qua chiến đấu; sự khuất phục của kẻ thù.An act or instance of achieving victory through combat; the subjugation of an enemy.Alexander the Great's conquest of the PersiansCuộc chinh phục người Ba Tư của Alexander Đại đế
- (nói rộng hơn, thường theo nghĩa bóng) Hành động hoặc trường hợp giành quyền kiểm soát hoặc làm chủ một thứ gì đó, vượt qua trở ngại.(by extension, often figuratively) An act or instance of gaining control of or mastery over something, overcoming obstacles.Mankind's conquest of spaceCuộc chinh phục không gian của loài người
- Cái đã bị chinh phục; sở hữu có được bằng nỗ lực, sức mạnh hoặc đấu tranh về tinh thần hoặc thể chất.That which is conquered; possession gained by mental or physical effort, force, or struggle.
- (luật lỗi thời, phong kiến) Việc có được tài sản bằng cách khác chứ không phải bằng thừa kế; sự mua lại.(obsolete, feudal law) The acquiring of property by other means than by inheritance; acquisition.
Động từ
- (tiếp thị) Để cạnh tranh với một đối thủ cạnh tranh đã có tên tuổi bằng cách đặt quảng cáo cho sản phẩm của chính mình bên cạnh nội dung biên tập liên quan đến đối thủ cạnh tranh hoặc bằng cách sử dụng các thuật ngữ và từ khóa cho sản phẩm của chính mình hiện đang được liên kết với đối thủ cạnh tranh.(marketing) To compete with an established competitor by placing advertisements for one's own products adjacent to editorial content relating to the competitor or by using terms and keywords for one's own products that are currently associated with the competitor.
- (Từ cổ) Chinh phục.(archaic) To conquer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conquest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish