connoisseur

/ˌkɑːnəˈsɚ/
danh từ
  • Người sành sỏi, người thành thạo.
Danh từ
  1. Một chuyên gia trong một lĩnh vực nhất định có ý kiến ​​​​được đánh giá cao, đặc biệt là về một trong các lĩnh vực mỹ thuật hoặc vấn đề thẩm mỹ.
    A specialist in a given field whose opinion is highly valued, especially in one of the fine arts or in matters of taste.
    beer connoisseur
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Từ đồng nghĩa:mavencognoscentevirtuoso
🎬 Nghe “connoisseur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish