consanguineous

/ˌkän-ˌsan-ˈgwi-nē-əs/
tính từ
  • Cùng dòng máu.
Tính từ
  1. Liên quan đến việc sinh ra; có nguồn gốc từ cùng một cha mẹ hoặc tổ tiên.
    Related by birth; descended from the same parent or ancestor.
    2002, B. Modell and A. Darr, "Science and society: genetic counselling and customary consanguineous marriage," Nature Reviews: Genetics, vol 3. no. 3 (Mar.), p. 225, Consanguineous marriage is customary in many societies, but leads to an increased birth prevalence of infants with severe recessive disorders.
    2002, B. Modell và A. Darr, "Khoa học và xã hội: tư vấn di truyền và hôn nhân cận huyết thống theo phong tục," Nhận xét về Tự nhiên: Di truyền học, tập 3. không. 3 (tháng 3), tr. 225, Hôn nhân cận huyết thống là phong tục ở nhiều xã hội, nhưng lại làm tăng tỷ lệ sinh ra những trẻ sơ sinh mắc chứng rối loạn lặn nghiêm trọng.
🎬 Nghe “consanguineous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish