consanguine

/kän-ˈsaŋ-gwən/
tính từ
  • Cùng dòng máu.
🎬 Nghe “consanguine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish